Tới nội dung chính

硐

硐
dòng
động
⽯bộ thạch · 11 nét

hang; hầm; hố

2 nghĩa#17061
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hang; hầm; hố

    • 。

      Trong hang này có nước.

  2. 貳名danh từ

    hố; lỗ hổng; chỗ lõm

    • 。

      Cái hầm này rất sâu.

硐
dòng
động
BỘ THỦ⽯
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu