硅片

硅片
guīpiàn
khuê phiến

wafer silicon; chip silicon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    wafer silicon; chip silicon

    • Con chip silicon này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.