砸锅

砸锅
guō
tạp oa

trượt; không đạt; không qua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trượt; không đạt; không qua

    • Anh ấy đã làm hỏng việc rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.