破亡

破亡
wáng
phá vong

tru diệt; tiêu diệt (cả gia tộc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tru diệt; tiêu diệt (cả gia tộc)

    • Quốc gia này đã diệt vong rồi.

  2. động từ

    bị diệt vong; bị tiêu diệt

    • Đất nước này đã bị diệt vong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.