/
砥砺
砥砺
để lệ
đá mài
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đá mài
- 。
Đá mài là dụng cụ mài dao.
- 貳动động từ
giun đất
- 。
Anh ấy dùng đá mài để mài dao.
- 參动động từ
cổ vũ; động viên
- ,。
Chúng tôi khuyến khích lẫn nhau để cùng tiến bộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
砥砺
Phồn thể砥礪
để lệ
đá mài
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đá mài
- 。
Đá mài là dụng cụ mài dao.
- 貳动động từ
giun đất
- 。
Anh ấy dùng đá mài để mài dao.
- 參动động từ
cổ vũ; động viên
- ,。
Chúng tôi khuyến khích lẫn nhau để cùng tiến bộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu