砖头

砖头
zhuāntou
chuyên đầu

gạch; gạch nung

1 nghĩa#19521
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gạch; gạch nung

    • Viên gạch này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Viên gạch là khối đá được chuyên tâm nung để xây tường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.