砖块

砖块
zhuānkuài
chuyên khối

gạch; viên gạch

1 nghĩa#46058
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gạch; viên gạch

    • Viên gạch này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Viên gạch là khối đá được chuyên tâm nung để xây tường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.