研读

研读
yán
nghiên độc

nghiên cứu kỹ lưỡng (sách); đọc kỹ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghiên cứu kỹ lưỡng (sách); đọc kỹ

    • Anh ấy đang nghiên cứu một cuốn sách cổ.

  2. động từ

    nghiên cứu đọc kỹ; đọc kỹ tìm hiểu

    • Anh ấy đang nghiên cứu một cuốn sách cổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.