研讨

研讨
yántǎo
nghiên thảo

tạp luận; luận đàm (tập hợp các bài bàn luận)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tạp luận; luận đàm (tập hợp các bài bàn luận)

    • Chúng tôi có một buổi hội thảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.