砌砖

砌砖
zhuān
thế chuyên

xây gạch; lát gạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xây gạch; lát gạch

    • Anh ấy đang xây gạch.

  2. danh từ

    thợ nề; thợ xây gạch

    • Xây gạch là một công việc vất vả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.