砌块

砌块
kuài
thế khối

khối xây dựng; gạch khối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khối xây dựng; gạch khối

    • Loại gạch này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.