矿水

矿水
kuàngshuǐ
khoáng thuỷ

rảnh rỗi; có thời gian (để làm gì)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. rảnh rỗi; có thời gian (để làm gì)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.