石阶

石阶
shíjiē
thạch giai

bậc đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bậc đá

    • Anh ấy bước lên bậc đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.