石蕊

石蕊
shíruǐ
thạch nhuỵ

địa y; rêu thạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    địa y; rêu thạch

    • Địa y là một loại địa y.

  2. danh từ

    chỉ thị litmus; phấn chỉ thị

    • Litmus là một loại chất chỉ thị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.