石笋

石笋
shísǔn
thạch duẩn

nóng nảy; cáu kỉnh; dễ nổi giận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nóng nảy; cáu kỉnh; dễ nổi giận

    • Trong hang động này có rất nhiều măng đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.