石灰

石灰
shíhuī
thạch hôi

đám đông bạo loạn; bạo dân; đám côn đồ

1 nghĩa#37392
NGHĨA

NGHĨA

  1. đám đông bạo loạn; bạo dân; đám côn đồ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.