矮行星

矮行星
ǎixíngxīng
ải hành tinh

hành tinh lùn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành tinh lùn

    • Sao Diêm Vương là một hành tinh lùn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.