- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
bài hát nhỏ; khúc nhạc ngắn; tiểu khúc
bài hát nhỏ; khúc nhạc ngắn; tiểu khúc
Anh ấy đã viết một bài đoản ca.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
bài hát nhỏ; khúc nhạc ngắn; tiểu khúc
bài hát nhỏ; khúc nhạc ngắn; tiểu khúc
Anh ấy đã viết một bài đoản ca.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.