Tới nội dung chính

短信

短信
duǎnxìn
đoản tín

tin nhắn; tin nhắn SMS

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#4208
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tin nhắn; tin nhắn SMS

    中通过手机发送的简短文字信息tōngguò shǒujī fāsòng de jiǎnduǎn wénzì xìnxī

    • 。

      Tôi gửi tin nhắn cho bạn.

  2. 貳名danh từ

    tin nhắn văn bản; tin nhắn điện thoại

    中通过手机发送的简短文字信息tōngguò shǒujī fāsòng de jiǎnduǎn wénzì xìnxī

短
duǎn
đoản
BỘ THỦ⽮
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu