知识界

知识界
zhīshijiè
tri thức giới

giới trí thức; làng trí thức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giới trí thức; làng trí thức

    • Anh ấy rất nổi tiếng trong giới trí thức.

  2. danh từ

    giới trí thức

    • Anh ấy là một thành viên của giới trí thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.