知觉力

知觉力
zhījué
tri giác lực

nhận thức; khả năng cảm nhận

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhận thức; khả năng cảm nhận

    • Khả năng tri giác của anh ấy rất mạnh.

  2. danh từ

    khả năng cảm nhận; năng lực tri giác

  3. danh từ

    nhận thức; khả năng tri giác

    • Con người có tri giác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.