瞽者

瞽者
zhě
cổ giả

(văn) người mù; kẻ mù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) người mù; kẻ mù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.