瞻顾

瞻顾
zhān
chiêm cố

nhìn trước che sau; cẩn trọng; do dự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn trước che sau; cẩn trọng; do dự

    • Anh ấy nhìn quanh, cẩn thận từng bước đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.