瞻礼日

瞻礼日
Zhān
chiêm lễ nhật

Ngày Chúa Nhật; Ngày thứ Bảy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngày Chúa Nhật; Ngày thứ Bảy

    • Ngày Chúa Nhật là Chủ Nhật.

  2. danh từ

    Chủ nhật; ngày Chúa nhật (trong Kitô giáo)

    • Chủ nhật là ngày lễ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.