瞭望哨

瞭望哨
liàowàngshào
liêu vọng sáo

canh gác; đồn canh; vị trí giám sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    canh gác; đồn canh; vị trí giám sát

    • Trạm gác ở trên đỉnh núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.