瞭望台

瞭望台
liàowàngtái
liêu vọng đài

tháp canh; tháp quan sát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tháp canh; tháp quan sát

    • Đài quan sát ở trên đỉnh núi.

  2. danh từ

    tháp quan sát (của địch); đài canh phòng

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.