瞎逛

瞎逛
xiāguàng
hạt cuống

đi lang thang; đi loanh quanh không mục đích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi lang thang; đi loanh quanh không mục đích

    • Tôi thích đi lang thang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.