瞎拼

瞎拼
xiāpīn
hạt bính

mua sắm giải trí; shopping (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mua sắm giải trí; shopping (khẩu)

    • Chúng ta đi mua sắm đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.