督战

督战
zhàn
đốc chiến

giám sát chiến đấu; chỉ huy chiến trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giám sát chiến đấu; chỉ huy chiến trường

    • Anh ấy được cử đi đốc chiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.