督导

督导
dǎo
đốc đạo

chủ đạo; dẫn dắt; chi phối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chủ đạo; dẫn dắt; chi phối

    • Anh ấy giám sát dự án này.

  2. động từ

    đích thân trấn giữ; ngồi chỉ huy tại chỗ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.