睡袋

睡袋
shuìdài
thuỵ đại

túi ngủ; bao ngủ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#24045
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi ngủ; bao ngủ

    • Tôi cần một cái túi ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.