睡衣裤

睡衣裤
shuì
thuỵ y khố

quần áo ngủ; pyjama

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo ngủ; pyjama

    • Tôi thích mặc đồ ngủ khi đi ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.