睡莲

睡莲
shuìlián
thuỵ liên

hoa súng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa súng

    • Hoa súng rất đẹp trong ao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.