睡眠虫

睡眠虫
shuìmiánchóng
thuỵ miên trùng

Loài ký sinh trùng gây bệnh ngủ; trùng gây bệnh ngủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Loài ký sinh trùng gây bệnh ngủ; trùng gây bệnh ngủ

    • Trypanosome là một loại ký sinh trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.