睡梦

睡梦
shuìmèng
thuỵ mộng

gặp mặt; hội kiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gặp mặt; hội kiến

    • Anh ấy đang ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.