睡意

睡意
shuì
thuỵ ý

(văn) đêm tối; ngày cuối tháng âm lịch; tối tăm; u ám

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) đêm tối; ngày cuối tháng âm lịch; tối tăm; u ám

    • Tôi cảm thấy buồn ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.