睁眼

睁眼
zhēngyǎn
tranh nhãn

mở mắt; mở mắt ra

1 nghĩa#28026
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở mắt; mở mắt ra

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt mở to như đang tranh nhau nhìn cho rõ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.