zhēng
tranh
bộ mục · 11 nét

mở (mắt)

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13822
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở (mắt)

    把眼睛打开bǎ yǎnjing dǎkāi

    • Xin bạn hãy mở mắt ra.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt mở to như đang tranh nhau nhìn cho rõ.

(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.