着色

着色
zhuó
trước sắc

tô màu; tô vẽ; phủ màu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tô màu; tô vẽ; phủ màu

    • Xin hãy tô màu cho bức tranh này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên biến thể))HỘI Ý
  • mục(con mắt)BỘ

Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.