着地

着地
zháo
trước địa

chạm đất; tiếp đất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chạm đất; tiếp đất

    • Máy bay đã hạ cánh an toàn.

  2. động từ

    chạm đất; tiếp đất

    • Máy bay hạ cánh an toàn.

  3. động từ

    chạm đất; tiếp đất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên biến thể))HỘI Ý
  • mục(con mắt)BỘ

Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.