眼镜片

眼镜片
yǎnjìngpiàn
nhãn kính phiến

tròng kính; tròng mắt kính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tròng kính; tròng mắt kính

    • Tròng kính của tôi rất bẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.