- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
Khuôn mặt này tôi thấy rất lạ.
trông kỳ quặc; dáng vẻ kỳ dị
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
Khuôn mặt này tôi thấy rất lạ.
trông kỳ quặc; dáng vẻ kỳ dị
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.