眼晕

眼晕
yǎnyùn
nhãn vựng

chóng mặt; choáng váng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chóng mặt; choáng váng

    • Tôi hơi chóng mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.