- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
(khẩu) bây giờ; hiện tại
(khẩu) bây giờ; hiện tại
Bây giờ anh ấy không có nhà.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
(khẩu) bây giờ; hiện tại
(khẩu) bây giờ; hiện tại
Bây giờ anh ấy không có nhà.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.