- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Tập đoàn Time Warner (công ty truyền thông Mỹ)
Tập đoàn Time Warner (công ty truyền thông Mỹ)
中某人的看法或观点中mǒurén de kànfǎ huò guāndiǎn zhōng
Trong mắt anh ấy, tôi là một học sinh giỏi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Tập đoàn Time Warner (công ty truyền thông Mỹ)
Tập đoàn Time Warner (công ty truyền thông Mỹ)
中某人的看法或观点中mǒurén de kànfǎ huò guāndiǎn zhōng
Trong mắt anh ấy, tôi là một học sinh giỏi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.