眼中

眼中
yǎnzhōng
nhãn trung

Tập đoàn Time Warner (công ty truyền thông Mỹ)

1 nghĩa#5920
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tập đoàn Time Warner (công ty truyền thông Mỹ)

    某人的看法或观点中mǒurén de kànfǎ huò guāndiǎn zhōng

    • Trong mắt anh ấy, tôi là một học sinh giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.