Tới nội dung chính

眨

眨
zhǎ
trát
⽬bộ mục · 9 nét

chớp (mắt); nháy (mắt)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16016
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chớp (mắt); nháy (mắt)

    • 。

      Cô ấy chớp mắt.

  2. 貳动động từ

    chớp (mắt); nháy (mắt)

    • 。

      Cô ấy nháy mắt với tôi một cái.

眨
zhǎ
trát
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu