真菌

真菌
zhēnjūn
chân khuẩn

nấm; vi khuẩn thực

2 nghĩa#34552
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm; vi khuẩn thực

    • Nấm là vi sinh vật.

  2. danh từ

    tối qua; hôm qua buổi tối

    • Loại nấm này có độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.