看笑话

看笑话
kànxiàohua
khán tiếu thoại

cười nhạo ai đó; xem ai đó trở thành trò cười

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cười nhạo ai đó; xem ai đó trở thành trò cười

    • Anh ấy thích xem trò đùa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.