看客

看客
kàn
khán khách

khán giả; người xem

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khán giả; người xem

    • Khán giả đều cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.