眉目

眉目
méi
mi mục

manh mối; đầu mối; nét lông mày và mắt; diện mạo

3 nghĩa#49490
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    manh mối; đầu mối; nét lông mày và mắt; diện mạo

    • Chuyện này đã có manh mối rồi.

  2. danh từ

    nét mặt; ngoại hình; diện mạo

    • Nét mặt của cô ấy rất thanh tú.

  3. danh từ

    sắp xếp; mạch lạc; logic

    • Bố cục của bài viết này rất rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.